| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Nguyệt | | SGKC-00187 | Toán 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 2 | Bùi Thị Nguyệt | | SGKC-00157 | Tiếng Việt 1 - tập 1(Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 3 | Bùi Thị Nguyệt | | SGKC-00160 | Tiếng Việt 1 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 4 | Bùi Thị Nguyệt | | SGKC-00192 | Tự nhiên và xã hội 1 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 189 |
| 5 | Bùi Thị Nguyệt | | SGKC-00204 | Đạo đức 1 (Cánh diều) | Lưu Thu Thủy | 10/09/2025 | 189 |
| 6 | Bùi Thị Nguyệt | | SGKC-00241 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 7 | Bùi Thị Nguyệt | | SNV-00097 | Tự nhiên xã hội 1: Cánh diều | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 189 |
| 8 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00127 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 9 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00128 | Việc của mình tự mình làm | Giả Vân Bằng | 16/03/2026 | 2 |
| 10 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00129 | Việc của mình tự mình làm | Giả Vân Bằng | 16/03/2026 | 2 |
| 11 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00130 | Việc của mình tự mình làm | Giả Vân Bằng | 16/03/2026 | 2 |
| 12 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00131 | Làm một người trung thực | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 13 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00132 | Làm một người trung thực | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 14 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00133 | Làm một người trung thực | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 15 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00134 | Tôi là chế ngự đại vương | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 16 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00135 | Tôi là chế ngự đại vương | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 17 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00136 | Thực ra tôi rất giỏi | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 18 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00137 | Thực ra tôi rất giỏi | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 19 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00138 | Thực ra tôi rất giỏi | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 20 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00139 | Làm một người biết ơn | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 21 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00140 | Làm một người biết ơn | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 22 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00141 | Làm một người bao dung | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 23 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00142 | Làm một người bao dung | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 24 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00143 | Làm một người bao dung | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 25 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00144 | Làm một người bao dung | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 26 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00145 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 27 | Bùi Thị Nhật Linh | 5 D | STN-00146 | Việc học không hề đáng sợ | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 28 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01340 | Tự nhiên và xã hội 3 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 30/09/2025 | 169 |
| 29 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01356 | Đạo đức 3 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 30/09/2025 | 169 |
| 30 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01416 | Hoạt động trải nghiệm 3 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 30/09/2025 | 169 |
| 31 | Đặng Thị Hường | | SNV-00647 | Tiếng việt 3 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 169 |
| 32 | Đặng Thị Hường | | SNV-00658 | Toán 3 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 30/09/2025 | 169 |
| 33 | Đặng Thị Hường | | SNV-00690 | Hoạt động trải nghiệm 3 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 30/09/2025 | 169 |
| 34 | Đặng Thị Hường | | SNV-00672 | Đạo đức 3 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 30/09/2025 | 169 |
| 35 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01308 | Tiếng việt 3 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 169 |
| 36 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01324 | Toán 3 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 30/09/2025 | 169 |
| 37 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01327 | Toán 3 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 30/09/2025 | 169 |
| 38 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01311 | Tiếng việt 3 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 169 |
| 39 | Đặng Thị Hường | | SNV-00652 | Tiếng việt 3 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 169 |
| 40 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00167 | Shin - cậu bé bút chìn - tập 1 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 41 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00169 | Shin - cậu bé bút chì - tập 2 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 42 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00168 | Shin - cậu bé bút chì - tập 2 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 43 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00170 | Shin - cậu bé bút chì - tập 3 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 44 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00171 | Shin - cậu bé bút chì - tập 4 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 45 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00172 | Shin - cậu bé bút chì - tập 5 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 46 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00173 | Shin - cậu bé bút chì - tập 9 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 47 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00174 | Shin - cậu bé bút chì - tập 10 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 48 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00175 | Shin - cậu bé bút chì - tập 14 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 49 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00176 | Shin - cậu bé bút chì - tập 17 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 50 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00177 | Shin - cậu bé bút chì - tập 17 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 51 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00178 | Shin - cậu bé bút chì - tập 20 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 52 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00179 | Shin - cậu bé bút chì - tập 21 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 53 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00180 | Shin - cậu bé bút chì - tập 23 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 54 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00181 | Shin - cậu bé bút chì - tập 23 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 55 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00182 | Shin - cậu bé bút chì - tập 24 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 56 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00183 | Shin - cậu bé bút chì - tập 26 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 57 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00184 | Shin - cậu bé bút chì - tập 27 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 58 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00185 | Shin - cậu bé bút chì - tập 34 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 59 | Lê Quỳnh Anh | 4 A | STN-00186 | Shin - cậu bé bút chì - tập 36 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 60 | Lê Thị Dự | | SNV-00814 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 61 | Lê Thị Dự | | SNV-00815 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 62 | Lê Thị Dự | | SNV-00825 | Toán 5 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 63 | Lê Thị Dự | | SNV-00844 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 64 | Lê Thị Dự | | SNV-00845 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 189 |
| 65 | Lê Thị Dự | | SNV-00865 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga, | 10/09/2025 | 189 |
| 66 | Lê Thị Dự | | SNV-00875 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 189 |
| 67 | Lê Thị Dự | | SGKC-01622 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 68 | Lê Thị Dự | | SGKC-01642 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 69 | Lê Thị Dự | | SGKC-01663 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 189 |
| 70 | Lê Thị Dự | | SGKC-01664 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 189 |
| 71 | Lê Thị Dự | | SGKC-01683 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 72 | Lê Thị Dự | | SGKC-01694 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 189 |
| 73 | Lê Thị Dự | | SGKC-01762 | Vở bài tập Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 74 | Lê Thị Dự | | SGKC-01782 | Vở bài tập Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 75 | Lê Thị Dự | | SGKC-01621 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 76 | Lê Thị Dự | | SGKC-01641 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 77 | Lê Thị Dự | | SGKC-01662 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 189 |
| 78 | Lê Thị Dự | | SGKC-01666 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 189 |
| 79 | Lê Thị Dự | | SGKC-01682 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 80 | Lê Thị Dự | | SGKC-01703 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 189 |
| 81 | Lê Thị Dự | | SGKC-01761 | Vở bài tập Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 82 | Lê Thị Dự | | SGKC-01781 | Vở bài tập Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 83 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01619 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 84 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01626 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 85 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01635 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 86 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01646 | Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 87 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01680 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 88 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01669 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 189 |
| 89 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01655 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 189 |
| 90 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01696 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 189 |
| 91 | Mạc Thị Loan | | SNV-00811 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 92 | Mạc Thị Loan | | SNV-00817 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 93 | Mạc Thị Loan | | SNV-00831 | Toán 5 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 94 | Mạc Thị Loan | | SNV-00853 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 189 |
| 95 | Mạc Thị Loan | | SNV-00843 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 96 | Mạc Thị Loan | | SNV-00867 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga, | 10/09/2025 | 189 |
| 97 | Mạc Thị Loan | | SNV-00882 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 189 |
| 98 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01759 | Vở bài tập Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 99 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01773 | Vở bài tập Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 100 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01780 | Vở bài tập Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 101 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01793 | Vở bài tập Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 102 | Mạc Thị Yên | | SNV-00797 | Mĩ thuật 5 (Chân trời sáng tạo) | Nguyễn Thị Nhung | 10/09/2025 | 189 |
| 103 | Mạc Thị Yên | | SNV-00227 | Mĩ thuật 2 (Chân trời sáng tạo) | Nguyễn Thị Nhung | 10/09/2025 | 189 |
| 104 | Mạc Thị Yên | | SNV-00709 | Mĩ thuật 4 (Chân trời sáng tạo) | Nguyễn Thị Nhung | 10/09/2025 | 189 |
| 105 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00900 | Sơn Tinh -Thủy Tinh: The legend of Son Tinh and Thuy Tinh | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 106 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00901 | Sơn Tinh -Thủy Tinh: The legend of Son Tinh and Thuy Tinh | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 107 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00902 | Sơn Tinh -Thủy Tinh: The legend of Son Tinh and Thuy Tinh | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 108 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00903 | Sơn Tinh -Thủy Tinh: The legend of Son Tinh and Thuy Tinh | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 109 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00904 | Sự tích chim tu hú: The story of koel bird | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 110 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00905 | Sự tích cây khế: The story of carambola tree | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 111 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00906 | Sự tích trái sầu riêng: The story of the durian | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 112 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00907 | Ai mua hành tôi: Whoever buys my onions | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 113 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00908 | Cây tre trăm đốt: The hundred knot bamboo | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 114 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00909 | Truyện Sọ Dừa: So Dua | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 115 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00910 | Cóc kiện trời: The folktale of toad sued the god for rain | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 116 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00911 | Trí khôn của ta đây: How tiger got his stripes | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 117 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00912 | Sự tích cây nêu ngày Tết | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 118 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00913 | Cậu bé Tích Chu: Tich Chu | Thanh Hiếu | 16/03/2026 | 2 |
| 119 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00914 | Cậu bé Tích Chu: Tich Chu | Thanh Hiếu | 16/03/2026 | 2 |
| 120 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00915 | Tấm Cám: Tam Cam | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 121 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00916 | Tấm Cám: Tam Cam | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 122 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00917 | Cây tre trăm đốt: The hundred knot bamboo | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 123 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00918 | Cây tre trăm đốt: The hundred knot bamboo | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 124 | Mai Bảo Ngọc | 1 C | STN-00919 | Tích Chu: Tich Chu | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 125 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00820 | Tấm Cám | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 126 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00821 | Tấm Cám | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 127 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00822 | Thạch Sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 128 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00823 | Quạ và công: The Crow and the Peacock | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 129 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00824 | Sự tích Trâu vàng Hồ Tây: Legend ò the Golden Bufalo | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 130 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00825 | Chú Mèo đi hia: Puss in Boots | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 131 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00826 | Chú Mèo đi hia: Puss in Boots | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 132 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00827 | Chú Mèo đi hia: Puss in Boots | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 133 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00828 | Cô bé quàng khăn đỏ: Little Red Riding Hood | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 134 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00829 | Cô bé quàng khăn đỏ: Little Red Riding Hood | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 135 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00830 | Cô bé quàng khăn đỏ: Little Red Riding Hood | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 136 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00831 | Cô bé quàng khăn đỏ: Little Red Riding Hood | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 137 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00832 | Cô bé quàng khăn đỏ: Little Red Riding Hood | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 138 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00833 | Aladanh và cây đèn thần: Aladanh and the magic lamp | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 139 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00834 | Aladanh và cây đèn thần: Aladanh and the magic lamp | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 140 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00835 | Aladanh và cây đèn thần: Aladanh and the magic lamp | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 141 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00836 | Aladanh và cây đèn thần: Aladanh and the magic lamp | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 142 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00837 | Cô bé Lọ Lem | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 143 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00838 | Cô bé Lọ Lem | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 144 | Nguyễn Bảo Trâm | 2 A | STN-00839 | Cô bé Lọ Lem | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 145 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00920 | Tích Chu: Tich Chu | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 146 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00921 | Nàng tiên cóc: The toad princess | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 147 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00922 | Thạch Sanh: Thach Sanh | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 148 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00923 | Nàng tiên gạo: The rice fairy | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 149 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00924 | Nàng tiên cá: The little mermaid | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 150 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00925 | Cô bé quàng khăn đỏ: Little Red Riding Hood | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 151 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00926 | Sợi rơm vàng: The golden straw | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 152 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00927 | Rùa và hươu: The turtle and the deer | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 153 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00928 | Rùa và hươu: The turtle and the deer | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 154 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00929 | Rùa và hươu: The turtle and the deer | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 155 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00930 | Rùa và hươu: The turtle and the deer | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 156 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00931 | Rùa và hươu: The turtle and the deer | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 157 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00932 | Bác gấu đen và hai chú thỏ: Uncle black bear and two rabbits | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 158 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00933 | Tiếng nhạc ve: The ciada's singing | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 159 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00934 | Đeo nhạc cho mèo: Belling the cat | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 160 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00935 | Khỉ và cá sấu: The monkey and the crocodile | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 2 |
| 161 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00936 | Sơn Tinh -Thủy Tinh | Phạm Việt | 16/03/2026 | 2 |
| 162 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00937 | Sơn Tinh -Thủy Tinh | Phạm Việt | 16/03/2026 | 2 |
| 163 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00938 | Thánh Gióng | Phạm Việt | 16/03/2026 | 2 |
| 164 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1 D | STN-00939 | Thánh Gióng | Phạm Việt | 16/03/2026 | 2 |
| 165 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00880 | Cáo và quạ: The fox and the crow | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 166 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00881 | Sự tích chị Hằng Nga: The Legend of henge, Goddess of the moon | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 167 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00882 | Voi,hổ, thỏ và khỉ: The Elephant,the Tiger, the rabbit and the monkey | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 168 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00883 | Gã khổng lồ một mắt: The one -eyed giant | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 169 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00884 | Sự tích trầu cau | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 170 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00885 | Sự tích trầu cau | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 171 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00886 | Sự tích trầu cau: The story of the betel leaves and the areca nuts | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 172 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00887 | Lạc Long Quân và Âu Cơ | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 173 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00888 | Lạc Long Quân và Âu Cơ | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 174 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00889 | Sự tích quả dưa hấu | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 175 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00890 | Sự tích quả dưa hấu: The story of wtermelon | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 176 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00891 | Tấm Cám: The vienamese cinderella Tam and Cam | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 177 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00892 | Tấm Cám: The vienamese cinderella Tam and Cam | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 178 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00893 | Chú Cuội cung trăng: The moon boy | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 179 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00894 | Chú Cuội cung trăng: The moon boy | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 180 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00895 | Thánh Gióng: The story of saint Giong | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 181 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00896 | Thánh Gióng: The story of saint Giong | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 182 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00897 | Sự tích hòn Vọng Phu: Legend of the lady stone | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 183 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00898 | Sự tích hòn Vọng Phu: Legend of the lady stone | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 184 | Nguyễn Minh Trí | 1 B | STN-00899 | Sự tích hòn Vọng Phu: Legend of the lady stone | Nguyễn Thị Duyên | 16/03/2026 | 2 |
| 185 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00207 | Thám tử lừng danh Conan - tập 16 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 186 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00208 | Thám tử lừng danh Conan - tập 17 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 187 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00209 | Thám tử lừng danh Conan - tập 18 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 188 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00210 | Thám tử lừng danh Conan - tập 19 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 189 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00211 | Thám tử lừng danh Conan - tập 20 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 190 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00212 | Thám tử lừng danh Conan - tập 21 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 191 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00213 | Thám tử lừng danh Conan - tập 22 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 192 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00214 | Thám tử lừng danh Conan - tập 23 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 193 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00215 | Thám tử lừng danh Conan - tập 24 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 194 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00216 | Thám tử lừng danh Conan - tập 25 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 195 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00217 | Thám tử lừng danh Conan - tập 26 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 196 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00218 | Thám tử lừng danh Conan - tập 27 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 197 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00219 | Thám tử lừng danh Conan - tập 28 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 198 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00220 | Thám tử lừng danh Conan - tập 30 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 199 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00221 | Thám tử lừng danh Conan - tập 31 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 200 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00222 | Thám tử lừng danh Conan - tập 32 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 201 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00223 | Thám tử lừng danh Conan - tập 33 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 202 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00224 | Thám tử lừng danh Conan - tập 35 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 203 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00225 | Thám tử lừng danh Conan - tập 36 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 204 | Nguyễn Minh Tuệ | 3 A | STN-00226 | Thám tử lừng danh Conan - tập 37 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 205 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00840 | Cô bé Lọ Lem | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 206 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00841 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 207 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00842 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 208 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00843 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 209 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00844 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 210 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00845 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 211 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00846 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 212 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00847 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 213 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00848 | Alibaba và bốn mươi tên cướp | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 214 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00849 | Alibaba và bốn mươi tên cướp | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 215 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00850 | Alibaba và bốn mươi tên cướp | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 216 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00851 | Alibaba và bốn mươi tên cướp | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 217 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00852 | Ngỗng đẻ trứng vàng: The Goose that laid the Golden Eggs | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 218 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00853 | Ngỗng đẻ trứng vàng: The Goose that laid the Golden Eggs | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 219 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00854 | Ngỗng đẻ trứng vàng: The Goose that laid the Golden Eggs | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 220 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00855 | Ngỗng đẻ trứng vàng: The Goose that laid the Golden Eggs | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 221 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00856 | Trí khôn của ta đây: Here is my wisdom | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 222 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00857 | Sọ Dừa: Coconut Boy | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 223 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00858 | Sọ Dừa: Coconut Boy | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 224 | Nguyễn Phúc Lâm | 2 C | STN-00859 | Sọ Dừa: Coconut Boy | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 225 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01620 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 226 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01625 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 227 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01640 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 228 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01645 | Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 229 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01660 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 189 |
| 230 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01667 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 189 |
| 231 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01681 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 232 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01702 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 189 |
| 233 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00812 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 234 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00816 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 235 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00834 | Toán 5 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 236 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00836 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 237 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00854 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 189 |
| 238 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00868 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga, | 10/09/2025 | 189 |
| 239 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00883 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 189 |
| 240 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01634 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 241 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01661 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 189 |
| 242 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01668 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 189 |
| 243 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00823 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 65 |
| 244 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00691 | Hoạt động trải nghiệm 3 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 245 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01304 | Tiếng việt 3 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 246 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01426 | Công nghệ 3 (Cánh diều) | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 189 |
| 247 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01414 | Hoạt động trải nghiệm 3 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 248 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00684 | Công nghệ 3 (Cánh diều) | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 189 |
| 249 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00673 | Đạo đức 3 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 189 |
| 250 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00667 | Tự nhiên và xã hội 3 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 189 |
| 251 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00661 | Toán 3 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 252 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00649 | Tiếng việt 3 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 253 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01352 | Đạo đức 3 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 189 |
| 254 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01337 | Tự nhiên và xã hội 3 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 189 |
| 255 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01320 | Toán 3 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 256 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01312 | Tiếng việt 3 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 257 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01328 | Toán 3 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 258 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00655 | Tiếng việt 3 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 259 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01460 | Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 188 |
| 260 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01469 | Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 188 |
| 261 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01476 | Toán 4 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 188 |
| 262 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01481 | Toán 4 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 188 |
| 263 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01487 | Khoa học 4 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 188 |
| 264 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01501 | Lịch sử và địa lí 4 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 11/09/2025 | 188 |
| 265 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01558 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 188 |
| 266 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01565 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 188 |
| 267 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01574 | Vở bài tập Toán 4 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 188 |
| 268 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01581 | Vở bài tập Toán 4 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 188 |
| 269 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SNV-00716 | Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 188 |
| 270 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SNV-00725 | Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 188 |
| 271 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SNV-00730 | Toán 4 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 188 |
| 272 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00763 | Khoa học 4 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 189 |
| 273 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00771 | Lịch sử và địa lí 4 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 189 |
| 274 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00748 | Đạo đức 4 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 189 |
| 275 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00739 | Hoạt động trải nghiệm 4 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 276 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00727 | Toán 4 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 277 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00717 | Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 278 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00757 | Công nghệ 4 (Cánh diều) | Nguyễn Tất Thắng | 10/09/2025 | 189 |
| 279 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00720 | Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 280 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01525 | Đạo đức 4 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 189 |
| 281 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01509 | Hoạt động trải nghiệm 4 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 282 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01496 | Lịch sử và địa lí 4 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 189 |
| 283 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01493 | Khoa học 4 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 189 |
| 284 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01477 | Toán 4 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 285 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01461 | Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 286 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01511 | Công nghệ 4 (Cánh diều) | Nguyễn Tất Thắng | 10/09/2025 | 189 |
| 287 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01464 | Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 288 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01480 | Toán 4 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 289 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01575 | Vở bài tập Toán 4 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 290 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01576 | Vở bài tập Toán 4 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 291 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01561 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 292 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01557 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 293 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00087 | Những câu chuyện về lòng biết ơn | Thanh Hương | 16/03/2026 | 2 |
| 294 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00088 | Những câu chuyện về lòng biết ơn | Thanh Hương | 16/03/2026 | 2 |
| 295 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00089 | Những câu chuyện về lòng biết ơn | Thanh Hương | 16/03/2026 | 2 |
| 296 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00090 | Đôi bạn | Nguyễn Thị Lệ Thu | 16/03/2026 | 2 |
| 297 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00091 | Đôi bạn | Nguyễn Thị Lệ Thu | 16/03/2026 | 2 |
| 298 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00092 | Xe lu và xe ca | Phong Thu | 16/03/2026 | 2 |
| 299 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00093 | Khoảng cách và cậu bé tóc mây của tôi | Bùi Đặng Quốc Thiều | 16/03/2026 | 2 |
| 300 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00094 | Cả nhà cùng cười | Quốc Kiên | 16/03/2026 | 2 |
| 301 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00095 | Hạt giống tâm hồn 1 cho lòng dũng cảm và tình yêu cuộc sống | Đinh Thị Thanh Thủy | 16/03/2026 | 2 |
| 302 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00096 | Chuyện vui dạy học | Lê Phương Nga | 16/03/2026 | 2 |
| 303 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00097 | Chuyện vui dạy học | Lê Phương Nga | 16/03/2026 | 2 |
| 304 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00098 | Chuyện vui dạy học | Lê Phương Nga | 16/03/2026 | 2 |
| 305 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00099 | Chuyện vui dạy học | Lê Phương Nga | 16/03/2026 | 2 |
| 306 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00100 | Câu chuyện về những nàng công chúa dũng cảm thực hiện ước mơ | Thu Dương | 16/03/2026 | 2 |
| 307 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00101 | Truyện tích kinh thánh dành cho thiếu nhi | Nguyễn Thị Thanh Hương | 16/03/2026 | 2 |
| 308 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00102 | Cô bé Mác - tin ở nhà ngoan | Gilbert Delahaye | 16/03/2026 | 2 |
| 309 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00103 | 101 điều em muốn biết - Vũ trụ diệu kỳ | Lưu Sướng | 16/03/2026 | 2 |
| 310 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00104 | Chắp cánh thiên thần tập 4 | Duy Tuệ | 16/03/2026 | 2 |
| 311 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00105 | Trái tim của tâm hồn | Gary Zuka | 16/03/2026 | 2 |
| 312 | Nguyễn Thu Minh | 5 B | STN-00106 | Trái tim của tâm hồn | Gary Zuka | 16/03/2026 | 2 |
| 313 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00800 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 314 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00801 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 315 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00802 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 316 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00803 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 317 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00804 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 318 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00805 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 319 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00806 | Cây khế: Starfruit tree | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 320 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00807 | Cây khế: Starfruit tree | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 321 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00808 | Cây tre trăm đốt: The One-hundred Section Bamboo | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 322 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00809 | Cây tre trăm đốt: The One-hundred Section Bamboo | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 323 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00810 | Cây tre trăm đốt: The One-hundred Section Bamboo | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 324 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00811 | Cây tre trăm đốt: The One-hundred Section Bamboo | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 325 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00812 | Cậu bé thông minh: The Clever Boy | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 326 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00813 | Cậu bé thông minh: The Clever Boy | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 327 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00814 | Cậu bé thông minh: The Clever Boy | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 328 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00815 | Sự tích quả dưa hấu | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 329 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00816 | Sự tích quả dưa hấu | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 330 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00817 | Sự tích quả dưa hấu | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 331 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00818 | Sự tích quả dưa hấu | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 332 | Nguyễn Trần Minh Khuê | 2 B | STN-00819 | Sự tích quả dưa hấu | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 333 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00860 | Sọ Dừa: Coconut Boy | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 334 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00861 | Sọ Dừa: Coconut Boy | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 335 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00862 | Ếch và Bò: Frog and Ox | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 336 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00863 | Ếch và Bò: Frog and Ox | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 337 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00864 | Cáo và cò: The fox and the stork | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 338 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00865 | Cáo và cò: The fox and the stork | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 339 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00866 | Thỏ và rùa: The Tortoise and the Hare | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 340 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00867 | Sư tử và chuột nhắt: The Lion and the Mouse | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 341 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00868 | Sư tử và chuột nhắt: The Lion and the Mouse | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 342 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00869 | Sư tử và chuột nhắt: The Lion and the Mouse | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 2 |
| 343 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00870 | Con ngựa gỗ khổng lồ: Giant wooden horse | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 344 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00871 | Con ngựa gỗ khổng lồ: Giant wooden horse | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 345 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00872 | Ba chú lợn nhỏ: Three little Pigs | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 346 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00873 | Ba chú lợn nhỏ: Three little Pigs | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 347 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00874 | Ba chú lợn nhỏ: Three little Pigs | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 348 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00875 | Ba chú lợn nhỏ: Three little Pigs | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 349 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00876 | Trí khôn của ta đây: Here is my wisdom | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 350 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00877 | Sự tích bánh chưng bánh dày: The legend of chung cake, giay cake | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 351 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00878 | Alice lạc vào xứ sở thần tiên: Alice in wonderland | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 352 | Phạm Khánh Uyên | 1 A | STN-00879 | Sơn Tinh -Thủy Tinh: Legend of Son Tinh and Thuy Tinh | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 2 |
| 353 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00147 | Việc học không hề đáng sợ | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 354 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00148 | Việc học không hề đáng sợ | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 355 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00149 | Việc học không hề đáng sợ | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 356 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00150 | Tý quậy - tập 1 | Đào Hải | 16/03/2026 | 2 |
| 357 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00151 | Tý quậy - tập 1 | Đào Hải | 16/03/2026 | 2 |
| 358 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00152 | Tý quậy - tập 2 | Đào Hải | 16/03/2026 | 2 |
| 359 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00153 | Tý quậy - tập 2 | Đào Hải | 16/03/2026 | 2 |
| 360 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00154 | Tý quậy - tập 3 | Đào Hải | 16/03/2026 | 2 |
| 361 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00155 | Tý quậy - tập 3 | Đào Hải | 16/03/2026 | 2 |
| 362 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00156 | Tý quậy - tập 4 | Đào Hải | 16/03/2026 | 2 |
| 363 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00157 | Tý quậy - tập 5 | Đào Hải | 16/03/2026 | 2 |
| 364 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00158 | Tý quậy - tập 5 | Đào Hải | 16/03/2026 | 2 |
| 365 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00159 | Tý quậy - tập 6 | Đào Hải | 16/03/2026 | 2 |
| 366 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00160 | Tý quậy - tập 8 | Đào Hải | 16/03/2026 | 2 |
| 367 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00161 | Thời thơ ấu của các thiên tài: Tập 1- Những thiên tài từng đội sổ | Sin Ueng Seop | 16/03/2026 | 2 |
| 368 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00162 | Danh nhân thế giới Niutơn | Ly Sơn Mi | 16/03/2026 | 2 |
| 369 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00163 | Danh nhân thế giới Anhxtanh | Han Kiên | 16/03/2026 | 2 |
| 370 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00164 | Danh nhân thế giới Lincôn | Kim Nam Kin | 16/03/2026 | 2 |
| 371 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00165 | Danh nhân thế giới Nôben | Han Kiên | 16/03/2026 | 2 |
| 372 | Phạm Phương Chi | 4 B | STN-00166 | Shin - cậu bé bút chì tập 1 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 373 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01302 | Tiếng việt 3 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 168 |
| 374 | Phạm Thị Huân | | SGKC-00378 | Tiếng việt 2 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 168 |
| 375 | Phạm Thị Huân | | SGKC-00156 | Tiếng Việt 1 - tập 1(Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 168 |
| 376 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01615 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 168 |
| 377 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01455 | Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 168 |
| 378 | Phạm Thị Huân | | SGKC-00185 | Toán 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 168 |
| 379 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01235 | Toán 2 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 168 |
| 380 | Phạm Thị Huân | | SGKC-00428 | Toán 2 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 168 |
| 381 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01331 | Toán 3 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 168 |
| 382 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01318 | Toán 3 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 168 |
| 383 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01474 | Toán 4 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 168 |
| 384 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01483 | Toán 4 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 168 |
| 385 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01650 | Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 168 |
| 386 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01638 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 168 |
| 387 | Phạm Thị Huân | | SNV-00088 | Đạo đức 1: Cánh diều | Lưu Thu Thủy | 14/10/2025 | 155 |
| 388 | Phạm Thị Huân | | SGKC-00208 | Đạo đức 1 (Cánh diều) | Lưu Thu Thủy | 14/10/2025 | 155 |
| 389 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01234 | Toán 2 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/10/2025 | 158 |
| 390 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01239 | Toán 2 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/10/2025 | 158 |
| 391 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01224 | Tiếng việt 2 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/10/2025 | 158 |
| 392 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01229 | Tiếng việt 2 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/10/2025 | 158 |
| 393 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01249 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 11/10/2025 | 158 |
| 394 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01244 | Tự nhiên và xã hội 2 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 11/10/2025 | 158 |
| 395 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01254 | Đạo đức 2 (Cánh diều) | Trần Văn Thắng | 11/10/2025 | 158 |
| 396 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00227 | Thám tử lừng danh Conan - tập 38 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 397 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00228 | Thám tử lừng danh Conan - tập 39 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 398 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00229 | Thám tử lừng danh Conan - tập 40 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 399 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00230 | Thám tử lừng danh Conan - tập 41 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 400 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00231 | Thám tử lừng danh Conan - tập 42 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 401 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00232 | Thám tử lừng danh Conan - tập 43 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 402 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00233 | Thám tử lừng danh Conan - tập 44 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 403 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00234 | Thám tử lừng danh Conan - tập 45 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 404 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00235 | Thám tử lừng danh Conan - tập 46 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 405 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00236 | Thám tử lừng danh Conan - tập 47 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 406 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00237 | Thám tử lừng danh Conan - tập 48 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 407 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00238 | Thám tử lừng danh Conan - tập 49 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 408 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00239 | Thám tử lừng danh Conan - tập 50 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 409 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00240 | Thám tử lừng danh Conan - tập 51 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 410 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00241 | Thám tử lừng danh Conan - tập 52 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 411 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00242 | Thám tử lừng danh Conan - tập 53 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 412 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00243 | Thám tử lừng danh Conan - tập 54 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 413 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00244 | Thám tử lừng danh Conan - tập 55 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 414 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00245 | Thám tử lừng danh Conan - tập 56 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 415 | Phan Dư Tuệ Mẫn | 3 B | STN-00246 | Thám tử lừng danh Conan - tập 57 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 416 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01623 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 417 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01624 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 418 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01643 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 419 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01644 | Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 420 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01665 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 189 |
| 421 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01654 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 189 |
| 422 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01699 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 189 |
| 423 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01686 | Công nghệ 5 (Cánh diều) | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 189 |
| 424 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01678 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 425 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01673 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 189 |
| 426 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01674 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 427 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01783 | Vở bài tập Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 428 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01784 | Vở bài tập Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 429 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00827 | Toán 5 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 189 |
| 430 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00813 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 431 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00824 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 189 |
| 432 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00884 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 189 |
| 433 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00873 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga, | 10/09/2025 | 189 |
| 434 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00850 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 189 |
| 435 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00857 | Công nghệ 5 (Cánh diều) | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 189 |
| 436 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00835 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 189 |
| 437 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00187 | Shin - cậu bé bút chì - tập 36 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 438 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00188 | Shin - cậu bé bút chì - tập 48 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 439 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00189 | Shin - cậu bé bút chì - tập 50 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 440 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00190 | Shin - cậu bé bút chì - tập 50 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 441 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00191 | Shin - cậu bé bút chì - tập 50 | Yoshito Usui | 16/03/2026 | 2 |
| 442 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00192 | Thám tử lừng danh Conan - tập 1 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 443 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00193 | Thám tử lừng danh Conan - tập 2 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 444 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00194 | Thám tử lừng danh Conan - tập 3 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 445 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00195 | Thám tử lừng danh Conan - tập 4 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 446 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00196 | Thám tử lừng danh Conan - tập 5 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 447 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00197 | Thám tử lừng danh Conan - tập 6 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 448 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00198 | Thám tử lừng danh Conan - tập 7 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 449 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00199 | Thám tử lừng danh Conan - tập 8 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 450 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00200 | Thám tử lừng danh Conan - tập 9 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 451 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00206 | Thám tử lừng danh Conan - tập 15 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 452 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00201 | Thám tử lừng danh Conan - tập 10 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 453 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00202 | Thám tử lừng danh Conan - tập 11 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 454 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00203 | Thám tử lừng danh Conan - tập 12 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 455 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00204 | Thám tử lừng danh Conan - tập 13 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 456 | Phan Tuấn An | 4 C | STN-00205 | Thám tử lừng danh Conan - tập 14 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 457 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00267 | Thám tử lừng danh Conan - tập 79 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 458 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00268 | Thám tử lừng danh Conan - tập 80 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 459 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00269 | Thám tử lừng danh Conan - tập 81 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 460 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00270 | Thám tử lừng danh Conan - tập 82 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 461 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00271 | Thám tử lừng danh Conan - tập 83 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 462 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00272 | Thám tử lừng danh Conan - tập 84 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 463 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00273 | Thám tử lừng danh Conan - tập 85 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 464 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00274 | Thám tử lừng danh Conan - tập 86 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 465 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00275 | Thám tử lừng danh Conan - tập 87 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 466 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00276 | Thám tử lừng danh Conan - tập 88 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 467 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00277 | Thám tử lừng danh Conan - tập 89 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 468 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00278 | Thám tử lừng danh Conan - tập 90 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 469 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00279 | Thám tử lừng danh Conan - tập 91 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 470 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00280 | Thám tử lừng danh Conan - tập 92 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 471 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00281 | Thám tử lừng danh Conan - tập 93 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 472 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00282 | Thám tử lừng danh Conan - tập 94 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 473 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00283 | Thám tử lừng danh Conan - tập 95 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 474 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00284 | Thám tử lừng danh Conan - tập 98 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 475 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00285 | Đội quân Doraemon đặc biệt - tập 5 | Fujoko F Fujio | 16/03/2026 | 2 |
| 476 | Quách Diệu Linh | 3 D | STN-00286 | Đội quân Doraemon đặc biệt - tập 6 | Fujoko F Fujio | 16/03/2026 | 2 |
| 477 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00188 | Toán 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 184 |
| 478 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00159 | Tiếng Việt 1 - tập 1(Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 184 |
| 479 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00175 | Tiếng Việt 1 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 184 |
| 480 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00393 | Tiếng việt 2 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 184 |
| 481 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00416 | Tiếng việt 2 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 184 |
| 482 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00440 | Toán 2 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 184 |
| 483 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00433 | Toán 2 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 184 |
| 484 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01321 | Toán 3 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 184 |
| 485 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01329 | Toán 3 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 184 |
| 486 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01306 | Tiếng việt 3 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 184 |
| 487 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01313 | Tiếng việt 3 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 184 |
| 488 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01475 | Toán 4 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 184 |
| 489 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01482 | Toán 4 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 184 |
| 490 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01459 | Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 184 |
| 491 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01465 | Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 184 |
| 492 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01647 | Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 184 |
| 493 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01636 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 184 |
| 494 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01631 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 184 |
| 495 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01614 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 184 |
| 496 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01658 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 184 |
| 497 | Tạ Văn Quang | | SNV-00866 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga, | 15/09/2025 | 184 |
| 498 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00247 | Thám tử lừng danh Conan - tập 58 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 499 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00248 | Thám tử lừng danh Conan - tập 59 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 500 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00249 | Thám tử lừng danh Conan - tập 60 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 501 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00250 | Thám tử lừng danh Conan - tập 61 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 502 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00251 | Thám tử lừng danh Conan - tập 62 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 503 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00252 | Thám tử lừng danh Conan - tập 63 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 504 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00253 | Thám tử lừng danh Conan - tập 64 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 505 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00254 | Thám tử lừng danh Conan - tập 65 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 506 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00255 | Thám tử lừng danh Conan - tập 66 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 507 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00256 | Thám tử lừng danh Conan - tập 67 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 508 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00257 | Thám tử lừng danh Conan - tập 68 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 509 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00258 | Thám tử lừng danh Conan - tập 70 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 510 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00259 | Thám tử lừng danh Conan - tập 71 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 511 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00260 | Thám tử lừng danh Conan - tập 72 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 512 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00261 | Thám tử lừng danh Conan - tập 73 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 513 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00262 | Thám tử lừng danh Conan - tập 74 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 514 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00263 | Thám tử lừng danh Conan - tập 75 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 515 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00264 | Thám tử lừng danh Conan - tập 76 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 516 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00265 | Thám tử lừng danh Conan - tập 77 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 517 | Trần Phương Nhi | 3 C | STN-00266 | Thám tử lừng danh Conan - tập 78 | Gosho Aoyama | 16/03/2026 | 2 |
| 518 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00067 | Con gái người lính đảo | Nguyễn Kim Phong | 16/03/2026 | 2 |
| 519 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00068 | Con gái người lính đảo | Nguyễn Kim Phong | 16/03/2026 | 2 |
| 520 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00069 | Cánh diều đợi gió | Nguyễn Kim Phong | 16/03/2026 | 2 |
| 521 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00070 | Cánh diều đợi gió | Nguyễn Kim Phong | 16/03/2026 | 2 |
| 522 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00071 | Cánh diều đợi gió | Nguyễn Kim Phong | 16/03/2026 | 2 |
| 523 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00072 | Điều ước sao băng | Nguyễn Kim Phong | 16/03/2026 | 2 |
| 524 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00073 | Điều ước sao băng | Nguyễn Kim Phong | 16/03/2026 | 2 |
| 525 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00074 | Điều ước sao băng | Nguyễn Kim Phong | 16/03/2026 | 2 |
| 526 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00075 | Điều ước sao băng | Nguyễn Kim Phong | 16/03/2026 | 2 |
| 527 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00076 | Hạt nắng bé con | Nguyễn Kim Phong | 16/03/2026 | 2 |
| 528 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00077 | Dấu lặng của rừng | Nguyễn Kim Phong | 16/03/2026 | 2 |
| 529 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00078 | Dấu lặng của rừng | Nguyễn Kim Phong | 16/03/2026 | 2 |
| 530 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00079 | Một thời để nhớ: tập 4 về tình bạn | Ngô Trần Ái | 16/03/2026 | 2 |
| 531 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00080 | Một thời để nhớ: tập 4 về tình bạn | Ngô Trần Ái | 16/03/2026 | 2 |
| 532 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00081 | Đứa con của loài cây- tập 7: Về bảo vệ thiên nhiên, môi trường | Ngô Trần Ái | 16/03/2026 | 2 |
| 533 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00082 | Đứa con của loài cây- tập 7: Về bảo vệ thiên nhiên, môi trường | Ngô Trần Ái | 16/03/2026 | 2 |
| 534 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00083 | Đứa con của loài cây- tập 7: Về bảo vệ thiên nhiên, môi trường | Ngô Trần Ái | 16/03/2026 | 2 |
| 535 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00084 | Đường chúng tôi đi- tập 4:Về quê hương,đất nước,cộng đồng | Ngô Trần Ái | 16/03/2026 | 2 |
| 536 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00085 | Những câu chuyện về lòng biết ơn | Thanh Hương | 16/03/2026 | 2 |
| 537 | Vũ Hoàng Yến | 5 A | STN-00086 | Những câu chuyện về lòng biết ơn | Thanh Hương | 16/03/2026 | 2 |
| 538 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00547 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 09/09/2025 | 190 |
| 539 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00515 | Âm nhạc 2 (Cánh diều) | Lê Anh Tuấn | 09/09/2025 | 190 |
| 540 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00501 | Giáo dục thể chất 2 (Cánh diều) | Lưu Quang Hiệp | 09/09/2025 | 190 |
| 541 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00478 | Đạo đức 2 (Cánh diều) | Trần Văn Thắng | 09/09/2025 | 190 |
| 542 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00475 | Tự nhiên và xã hội 2 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 09/09/2025 | 190 |
| 543 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00438 | Toán 2 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 190 |
| 544 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00431 | Toán 2 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 190 |
| 545 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00400 | Tiếng việt 2 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 190 |
| 546 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00391 | Tiếng việt 2 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 190 |
| 547 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00218 | Âm nhạc 1 (Cánh diều) | Lê Anh Tuấn | 09/09/2025 | 190 |
| 548 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00191 | Tự nhiên và xã hội 1 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 09/09/2025 | 190 |
| 549 | Vũ Hồng Dương | | SNV-00188 | Tiếng việt 2 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 190 |
| 550 | Vũ Hồng Dương | | SNV-00205 | Tự nhiên xã hội 2 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 09/09/2025 | 190 |
| 551 | Vũ Hồng Dương | | SNV-00197 | Toán 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 190 |
| 552 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00107 | Trái tim của tâm hồn | Gary Zuka | 16/03/2026 | 2 |
| 553 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00108 | Bài học của thầy | Đàm Thị Ly | 16/03/2026 | 2 |
| 554 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00109 | Bài học của thầy | Đàm Thị Ly | 16/03/2026 | 2 |
| 555 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00110 | Hãy giữ nhũng ước mơ | Anh Minh | 16/03/2026 | 2 |
| 556 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00111 | Quà tặng từ cuộc sống | Dương Minh Hào | 16/03/2026 | 2 |
| 557 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00112 | Phút dành cho thầy | Spencer Johnson | 16/03/2026 | 2 |
| 558 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00113 | Phút dành cho mẹ | Spencer Johnson | 16/03/2026 | 2 |
| 559 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00114 | Hạt giống tâm hồn cho lòng dũng cảm và tình yêu cuộc sống | Nguyễn Viết Công | 16/03/2026 | 2 |
| 560 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00115 | Mùi của cố hương | Nguyễn Quốc Vương | 16/03/2026 | 2 |
| 561 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00116 | Bài học yêu thương của thầy | Mai Hương | 16/03/2026 | 2 |
| 562 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00117 | Cái lọ bằng vàng | Ngọc Hà | 16/03/2026 | 2 |
| 563 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00118 | Bạn chỉ cần sống tốt trời xanh tự an bài | Kotoha Yao | 16/03/2026 | 2 |
| 564 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00119 | 999 lá thư gửi cho chính mình | Miêu Công Tử | 16/03/2026 | 2 |
| 565 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00120 | Bây giờ con mới hiểu | Thích Nữ Tuệ Hải | 16/03/2026 | 2 |
| 566 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00121 | Trong vòng tay bè bạn | Quốc Ân | 16/03/2026 | 2 |
| 567 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00122 | Áo trắng sân trường | Lê Hùng | 16/03/2026 | 2 |
| 568 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00123 | Thói quen tốt theo tôi trọn đời | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 569 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00124 | Thói quen tốt theo tôi trọn đời | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 570 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00125 | Thói quen tốt theo tôi trọn đời | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |
| 571 | Vũ Minh Nguyệt | 5 C | STN-00126 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | Trương Cần | 16/03/2026 | 2 |