| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Nguyệt | | SGKC-00187 | Toán 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 2 | Bùi Thị Nguyệt | | SGKC-00157 | Tiếng Việt 1 - tập 1(Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 3 | Bùi Thị Nguyệt | | SGKC-00160 | Tiếng Việt 1 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 4 | Bùi Thị Nguyệt | | SGKC-00192 | Tự nhiên và xã hội 1 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 122 |
| 5 | Bùi Thị Nguyệt | | SGKC-00204 | Đạo đức 1 (Cánh diều) | Lưu Thu Thủy | 10/09/2025 | 122 |
| 6 | Bùi Thị Nguyệt | | SGKC-00241 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 7 | Bùi Thị Nguyệt | | SNV-00097 | Tự nhiên xã hội 1: Cánh diều | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 122 |
| 8 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01340 | Tự nhiên và xã hội 3 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 30/09/2025 | 102 |
| 9 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01356 | Đạo đức 3 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 30/09/2025 | 102 |
| 10 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01416 | Hoạt động trải nghiệm 3 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 30/09/2025 | 102 |
| 11 | Đặng Thị Hường | | SNV-00647 | Tiếng việt 3 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 102 |
| 12 | Đặng Thị Hường | | SNV-00658 | Toán 3 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 30/09/2025 | 102 |
| 13 | Đặng Thị Hường | | SNV-00690 | Hoạt động trải nghiệm 3 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 30/09/2025 | 102 |
| 14 | Đặng Thị Hường | | SNV-00672 | Đạo đức 3 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 30/09/2025 | 102 |
| 15 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01308 | Tiếng việt 3 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 102 |
| 16 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01324 | Toán 3 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 30/09/2025 | 102 |
| 17 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01327 | Toán 3 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 30/09/2025 | 102 |
| 18 | Đặng Thị Hường | | SGKC-01311 | Tiếng việt 3 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 102 |
| 19 | Đặng Thị Hường | | SNV-00652 | Tiếng việt 3 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 102 |
| 20 | Lê Thị Dự | | SNV-00814 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 21 | Lê Thị Dự | | SNV-00815 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 22 | Lê Thị Dự | | SNV-00825 | Toán 5 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 23 | Lê Thị Dự | | SNV-00844 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 24 | Lê Thị Dự | | SNV-00845 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 122 |
| 25 | Lê Thị Dự | | SNV-00865 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga, | 10/09/2025 | 122 |
| 26 | Lê Thị Dự | | SNV-00875 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 122 |
| 27 | Lê Thị Dự | | SGKC-01622 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 28 | Lê Thị Dự | | SGKC-01642 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 29 | Lê Thị Dự | | SGKC-01663 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 122 |
| 30 | Lê Thị Dự | | SGKC-01664 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 122 |
| 31 | Lê Thị Dự | | SGKC-01683 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 32 | Lê Thị Dự | | SGKC-01694 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 122 |
| 33 | Lê Thị Dự | | SGKC-01762 | Vở bài tập Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 34 | Lê Thị Dự | | SGKC-01782 | Vở bài tập Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 35 | Lê Thị Dự | | SGKC-01621 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 36 | Lê Thị Dự | | SGKC-01641 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 37 | Lê Thị Dự | | SGKC-01662 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 122 |
| 38 | Lê Thị Dự | | SGKC-01666 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 122 |
| 39 | Lê Thị Dự | | SGKC-01682 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 40 | Lê Thị Dự | | SGKC-01703 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 122 |
| 41 | Lê Thị Dự | | SGKC-01761 | Vở bài tập Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 42 | Lê Thị Dự | | SGKC-01781 | Vở bài tập Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 43 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01619 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 44 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01626 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 45 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01635 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 46 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01646 | Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 47 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01680 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 48 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01669 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 122 |
| 49 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01655 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 122 |
| 50 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01696 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 122 |
| 51 | Mạc Thị Loan | | SNV-00811 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 52 | Mạc Thị Loan | | SNV-00817 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 53 | Mạc Thị Loan | | SNV-00831 | Toán 5 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 54 | Mạc Thị Loan | | SNV-00853 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 122 |
| 55 | Mạc Thị Loan | | SNV-00843 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 56 | Mạc Thị Loan | | SNV-00867 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga, | 10/09/2025 | 122 |
| 57 | Mạc Thị Loan | | SNV-00882 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 122 |
| 58 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01759 | Vở bài tập Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 59 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01773 | Vở bài tập Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 60 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01780 | Vở bài tập Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 61 | Mạc Thị Loan | | SGKC-01793 | Vở bài tập Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 62 | Mạc Thị Yên | | SNV-00797 | Mĩ thuật 5 (Chân trời sáng tạo) | Nguyễn Thị Nhung | 10/09/2025 | 122 |
| 63 | Mạc Thị Yên | | SNV-00227 | Mĩ thuật 2 (Chân trời sáng tạo) | Nguyễn Thị Nhung | 10/09/2025 | 122 |
| 64 | Mạc Thị Yên | | SNV-00709 | Mĩ thuật 4 (Chân trời sáng tạo) | Nguyễn Thị Nhung | 10/09/2025 | 122 |
| 65 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01620 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 66 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01625 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 67 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01640 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 68 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01645 | Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 69 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01660 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 122 |
| 70 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01667 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 122 |
| 71 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01681 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 72 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01702 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 122 |
| 73 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00812 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 74 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00816 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 75 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00834 | Toán 5 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 76 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00836 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 77 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00854 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 122 |
| 78 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00868 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga, | 10/09/2025 | 122 |
| 79 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SNV-00883 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 122 |
| 80 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01634 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 81 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01661 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 122 |
| 82 | Nguyễn Thị Anh Nga | | SGKC-01668 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 122 |
| 83 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00691 | Hoạt động trải nghiệm 3 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 84 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01304 | Tiếng việt 3 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 85 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01426 | Công nghệ 3 (Cánh diều) | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 122 |
| 86 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01414 | Hoạt động trải nghiệm 3 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 87 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00684 | Công nghệ 3 (Cánh diều) | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 122 |
| 88 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00673 | Đạo đức 3 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 122 |
| 89 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00667 | Tự nhiên và xã hội 3 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 122 |
| 90 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00661 | Toán 3 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 91 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00649 | Tiếng việt 3 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 92 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01352 | Đạo đức 3 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 122 |
| 93 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01337 | Tự nhiên và xã hội 3 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 122 |
| 94 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01320 | Toán 3 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 95 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01312 | Tiếng việt 3 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 96 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SGKC-01328 | Toán 3 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 97 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | SNV-00655 | Tiếng việt 3 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 98 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01460 | Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 121 |
| 99 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01469 | Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 121 |
| 100 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01476 | Toán 4 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 121 |
| 101 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01481 | Toán 4 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 121 |
| 102 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01487 | Khoa học 4 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 121 |
| 103 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01501 | Lịch sử và địa lí 4 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 11/09/2025 | 121 |
| 104 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01558 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 121 |
| 105 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01565 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 121 |
| 106 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01574 | Vở bài tập Toán 4 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 121 |
| 107 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKC-01581 | Vở bài tập Toán 4 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 121 |
| 108 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SNV-00716 | Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 121 |
| 109 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SNV-00725 | Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 121 |
| 110 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SNV-00730 | Toán 4 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 121 |
| 111 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00763 | Khoa học 4 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 122 |
| 112 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00771 | Lịch sử và địa lí 4 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 122 |
| 113 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00748 | Đạo đức 4 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 122 |
| 114 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00739 | Hoạt động trải nghiệm 4 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 115 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00727 | Toán 4 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 116 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00717 | Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 117 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00757 | Công nghệ 4 (Cánh diều) | Nguyễn Tất Thắng | 10/09/2025 | 122 |
| 118 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-00720 | Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 119 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01525 | Đạo đức 4 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 122 |
| 120 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01509 | Hoạt động trải nghiệm 4 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 121 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01496 | Lịch sử và địa lí 4 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 122 |
| 122 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01493 | Khoa học 4 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 122 |
| 123 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01477 | Toán 4 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 124 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01461 | Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 125 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01511 | Công nghệ 4 (Cánh diều) | Nguyễn Tất Thắng | 10/09/2025 | 122 |
| 126 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01464 | Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 127 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01480 | Toán 4 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 128 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01575 | Vở bài tập Toán 4 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 129 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01576 | Vở bài tập Toán 4 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 130 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01561 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 131 | Nguyễn Thị Thúy | | SGKC-01557 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 132 | Phạm Thị Huân | | SNV-00088 | Đạo đức 1: Cánh diều | Lưu Thu Thủy | 14/10/2025 | 88 |
| 133 | Phạm Thị Huân | | SGKC-00208 | Đạo đức 1 (Cánh diều) | Lưu Thu Thủy | 14/10/2025 | 88 |
| 134 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01302 | Tiếng việt 3 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 101 |
| 135 | Phạm Thị Huân | | SGKC-00378 | Tiếng việt 2 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 101 |
| 136 | Phạm Thị Huân | | SGKC-00156 | Tiếng Việt 1 - tập 1(Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 101 |
| 137 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01615 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 101 |
| 138 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01455 | Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 101 |
| 139 | Phạm Thị Huân | | SGKC-00185 | Toán 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 101 |
| 140 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01235 | Toán 2 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 101 |
| 141 | Phạm Thị Huân | | SGKC-00428 | Toán 2 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 101 |
| 142 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01331 | Toán 3 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 101 |
| 143 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01318 | Toán 3 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 101 |
| 144 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01474 | Toán 4 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 101 |
| 145 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01483 | Toán 4 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 101 |
| 146 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01650 | Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 101 |
| 147 | Phạm Thị Huân | | SGKC-01638 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 101 |
| 148 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01234 | Toán 2 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/10/2025 | 91 |
| 149 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01239 | Toán 2 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/10/2025 | 91 |
| 150 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01224 | Tiếng việt 2 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/10/2025 | 91 |
| 151 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01229 | Tiếng việt 2 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/10/2025 | 91 |
| 152 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01249 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 11/10/2025 | 91 |
| 153 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01244 | Tự nhiên và xã hội 2 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 11/10/2025 | 91 |
| 154 | Phạm Thị Yến | | SGKC-01254 | Đạo đức 2 (Cánh diều) | Trần Văn Thắng | 11/10/2025 | 91 |
| 155 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01623 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 156 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01624 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 157 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01643 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 158 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01644 | Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 159 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01665 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 122 |
| 160 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01654 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 122 |
| 161 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01699 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 122 |
| 162 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01686 | Công nghệ 5 (Cánh diều) | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 122 |
| 163 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01678 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 164 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01673 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 122 |
| 165 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01674 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 166 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01783 | Vở bài tập Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 167 | Phan Thị Phương Anh | | SGKC-01784 | Vở bài tập Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 168 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00827 | Toán 5 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 122 |
| 169 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00813 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 170 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00824 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 122 |
| 171 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00884 | Lịch sử và địa lí 5 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 122 |
| 172 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00873 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga, | 10/09/2025 | 122 |
| 173 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00850 | Đạo đức 5 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 122 |
| 174 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00857 | Công nghệ 5 (Cánh diều) | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 122 |
| 175 | Phan Thị Phương Anh | | SNV-00835 | Hoạt động trải nghiệm 5 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 122 |
| 176 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00188 | Toán 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 117 |
| 177 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00159 | Tiếng Việt 1 - tập 1(Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 117 |
| 178 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00175 | Tiếng Việt 1 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 117 |
| 179 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00393 | Tiếng việt 2 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 117 |
| 180 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00416 | Tiếng việt 2 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 117 |
| 181 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00440 | Toán 2 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 117 |
| 182 | Tạ Văn Quang | | SGKC-00433 | Toán 2 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 117 |
| 183 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01321 | Toán 3 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 117 |
| 184 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01329 | Toán 3 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 117 |
| 185 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01306 | Tiếng việt 3 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 117 |
| 186 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01313 | Tiếng việt 3 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 117 |
| 187 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01475 | Toán 4 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 117 |
| 188 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01482 | Toán 4 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 117 |
| 189 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01459 | Tiếng việt 4 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 117 |
| 190 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01465 | Tiếng việt 4 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 117 |
| 191 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01647 | Toán 5 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 117 |
| 192 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01636 | Toán 5 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 117 |
| 193 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01631 | Tiếng việt 5 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 117 |
| 194 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01614 | Tiếng việt 5 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 117 |
| 195 | Tạ Văn Quang | | SGKC-01658 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 117 |
| 196 | Tạ Văn Quang | | SNV-00866 | Khoa học 5 (Cánh diều) | Bùi Phương Nga, | 15/09/2025 | 117 |
| 197 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00547 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 09/09/2025 | 123 |
| 198 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00515 | Âm nhạc 2 (Cánh diều) | Lê Anh Tuấn | 09/09/2025 | 123 |
| 199 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00501 | Giáo dục thể chất 2 (Cánh diều) | Lưu Quang Hiệp | 09/09/2025 | 123 |
| 200 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00478 | Đạo đức 2 (Cánh diều) | Trần Văn Thắng | 09/09/2025 | 123 |
| 201 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00475 | Tự nhiên và xã hội 2 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 09/09/2025 | 123 |
| 202 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00438 | Toán 2 - tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 123 |
| 203 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00431 | Toán 2 - tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 123 |
| 204 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00400 | Tiếng việt 2 - tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 123 |
| 205 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00391 | Tiếng việt 2 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 123 |
| 206 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00218 | Âm nhạc 1 (Cánh diều) | Lê Anh Tuấn | 09/09/2025 | 123 |
| 207 | Vũ Hồng Dương | | SGKC-00191 | Tự nhiên và xã hội 1 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 09/09/2025 | 123 |
| 208 | Vũ Hồng Dương | | SNV-00188 | Tiếng việt 2 - tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 123 |
| 209 | Vũ Hồng Dương | | SNV-00205 | Tự nhiên xã hội 2 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 09/09/2025 | 123 |
| 210 | Vũ Hồng Dương | | SNV-00197 | Toán 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 123 |